CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
169,88+206,68%-1,699%+0,005%-0,20%254,56 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
84,98+103,39%-0,850%-0,275%+1,85%1,40 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
40,78+49,61%-0,408%-0,044%+0,18%10,09 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
40,00+48,67%-0,400%-0,226%+0,40%1,51 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
33,19+40,38%-0,332%-0,027%+0,18%375,77 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
24,74+30,10%-0,247%-0,246%+0,65%855,75 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
24,47+29,77%-0,245%+0,002%-0,03%629,93 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
20,70+25,19%-0,207%+0,001%-0,04%4,19 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
18,11+22,03%-0,181%+0,010%-0,21%808,27 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
15,54+18,91%-0,155%+0,005%-0,26%896,80 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
13,10+15,94%-0,131%-0,014%+0,54%562,62 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%122,35 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,13 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%430,72 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%269,21 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%912,89 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%509,50 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%11,83 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,17%1,11 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
8,68+10,56%-0,087%-0,002%+0,14%1,30 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,18%459,02 N--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,010%+0,09%633,78 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,13+9,89%+0,081%+0,010%-0,21%4,11 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
8,08+9,83%-0,081%+0,005%-0,08%1,86 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
8,00+9,74%-0,080%+0,010%-0,18%522,91 N--