CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
210,98+256,69%-2,110%-0,268%+0,07%3,94 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
142,94+173,91%-1,429%-0,012%+0,19%2,57 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
132,03+160,64%-1,320%-0,396%+0,20%2,49 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
95,89+116,66%-0,959%-0,113%+0,26%3,49 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
87,80+106,83%-0,878%-0,190%+0,30%15,50 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
77,18+93,91%-0,772%-0,028%+0,20%21,07 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
54,38+66,16%-0,544%-0,061%+0,05%3,29 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
33,70+41,00%-0,337%-0,220%+0,16%1,53 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
29,53+35,93%-0,295%-0,029%+0,09%3,44 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
29,30+35,65%-0,293%-0,008%+0,12%1,85 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
27,06+32,93%-0,271%+0,006%-0,15%6,35 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
23,48+28,57%-0,235%-0,062%+0,21%2,42 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,65+25,12%-0,206%-0,009%+0,19%2,41 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,17+24,54%-0,202%-0,036%+0,21%1,94 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
17,68+21,51%-0,177%-0,008%+0,19%5,31 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
16,13+19,62%-0,161%+0,005%-0,05%5,12 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,18+17,26%-0,142%-0,072%+0,27%2,93 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
13,97+16,99%+0,140%+0,005%-0,09%333,05 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,65+16,61%-0,136%+0,007%-0,13%2,03 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
12,43+15,13%-0,124%+0,001%+0,07%3,37 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
11,59+14,10%-0,116%+0,010%-0,20%1,79 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
10,82+13,16%+0,108%+0,027%+0,23%1,47 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,89+12,04%-0,099%-0,038%+0,39%752,41 N--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
9,58+11,65%-0,096%-0,016%+0,12%1,25 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
9,28+11,29%-0,093%-0,016%+0,16%643,08 N--