CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
281,56+342,56%-2,816%+0,001%-0,18%7,89 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
192,94+234,74%-1,929%-0,120%+0,17%2,16 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
135,58+164,96%-1,356%-0,031%+0,05%2,08 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
100,74+122,56%-1,007%-0,103%+0,28%5,61 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
94,81+115,35%-0,948%+0,010%-0,20%14,94 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
57,40+69,84%-0,574%+0,005%-0,06%1,80 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
44,67+54,35%-0,447%-0,033%+0,10%3,34 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
42,71+51,97%-0,427%-0,017%+0,15%2,60 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
42,33+51,51%-0,423%-0,007%+0,08%3,52 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,70+41,00%-0,337%+0,005%-0,22%398,23 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
26,70+32,49%-0,267%+0,005%+0,02%19,64 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
25,00+30,42%-0,250%-0,052%+0,18%3,14 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
23,66+28,79%-0,237%-0,019%+0,17%2,94 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
19,34+23,53%+0,193%+0,025%+0,24%1,62 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
17,99+21,89%-0,180%+0,005%-0,06%2,02 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
17,54+21,34%-0,175%-0,007%+0,10%19,70 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,09+18,36%-0,151%-0,030%+0,22%1,26 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
14,25+17,34%-0,142%+0,005%-0,13%1,73 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
11,91+14,49%-0,119%-0,020%+0,08%3,42 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
11,80+14,35%-0,118%+0,043%+0,29%10,14 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
11,29+13,74%-0,113%+0,005%-0,08%3,65 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,13+13,54%-0,111%+0,002%-0,11%2,53 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,56+12,85%-0,106%+0,005%-0,17%1,24 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
9,33+11,35%-0,093%-0,009%+0,07%58,27 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%318,41 N--