CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
397,30+483,38%-3,973%-0,593%+0,21%2,92 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
352,32+428,66%-3,523%-0,207%+0,13%1,58 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
221,15+269,07%-2,212%-0,184%+0,14%2,79 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
210,68+256,32%-2,107%-0,392%+0,38%23,34 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
112,11+136,41%-1,121%-0,163%+0,33%14,97 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
111,94+136,19%-1,119%-0,184%+0,22%2,35 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
107,62+130,94%-1,076%-0,108%+0,20%2,19 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
79,59+96,83%-0,796%-0,277%+0,28%3,97 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
53,77+65,42%-0,538%-0,012%+0,12%1,62 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
49,31+59,99%-0,493%-0,094%+0,21%5,70 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
48,76+59,32%-0,488%+0,005%-0,02%778,09 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
43,94+53,46%-0,439%-0,038%+0,09%929,85 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
41,88+50,95%-0,419%-0,056%+0,11%1,31 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
28,91+35,17%-0,289%-0,032%+0,24%1,24 Tr--
LIT
BHợp đồng vĩnh cửu LITUSDT
GLIT/USDT
18,40+22,39%+0,184%+0,005%+0,03%8,05 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
15,07+18,33%-0,151%-0,026%+0,03%42,14 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
14,69+17,88%-0,147%-0,002%+0,03%1,85 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,08+17,13%-0,141%+0,005%+0,18%845,62 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
12,07+14,68%-0,121%+0,005%+0,19%969,72 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
11,62+14,14%-0,116%+0,005%-0,29%545,56 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
10,99+13,37%+0,110%+0,012%+0,03%2,97 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%964,31 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,21 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%354,81 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%391,63 N--