CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
210,98+256,69%-2,110%-0,437%+0,53%4,47 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
147,30+179,21%-1,473%-0,232%+0,14%2,34 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
140,35+170,75%-1,403%-0,001%+0,09%2,56 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
93,57+113,85%-0,936%+0,000%+0,08%3,43 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
87,80+106,83%-0,878%-0,277%+0,39%15,62 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
77,18+93,91%-0,772%-0,002%+0,16%21,76 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
54,38+66,16%-0,544%-0,025%+0,21%3,46 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
42,14+51,28%-0,421%-0,116%-0,09%1,16 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
29,53+35,93%-0,295%-0,015%+0,10%3,41 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
29,30+35,65%-0,293%+0,004%+0,02%1,85 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
27,06+32,93%-0,271%-0,002%+0,13%6,26 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
23,48+28,57%-0,235%-0,066%+0,16%2,46 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,65+25,12%-0,206%-0,016%+0,14%2,45 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,17+24,54%-0,202%-0,039%+0,08%1,95 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
17,68+21,51%-0,177%+0,004%-0,09%5,17 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
16,13+19,62%-0,161%+0,005%-0,07%5,19 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,18+17,26%-0,142%-0,238%+0,53%3,15 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,65+16,61%-0,136%+0,003%-0,19%2,02 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
13,55+16,49%+0,136%+0,005%+0,33%1,53 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
12,43+15,13%-0,124%+0,001%-0,25%3,37 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
11,59+14,10%-0,116%-0,008%+0,15%1,80 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,89+12,04%-0,099%-0,021%+0,09%789,20 N--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
9,58+11,65%-0,096%-0,035%+0,22%1,19 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
9,28+11,29%-0,093%-0,001%+0,12%637,30 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%299,41 N--