CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
169,88+206,68%-1,699%-0,033%+0,29%232,64 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
84,98+103,39%-0,850%-0,220%+1,79%1,41 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
40,78+49,61%-0,408%-0,018%+0,07%9,01 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
40,00+48,67%-0,400%-0,081%+0,36%1,48 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
37,60+45,75%-0,376%-0,038%+0,27%380,39 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
24,74+30,10%-0,247%-0,229%+0,24%874,85 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
24,47+29,77%-0,245%-0,007%-0,01%580,98 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
23,64+28,76%-0,236%-0,018%+0,12%4,17 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
18,11+22,03%-0,181%-0,004%+0,17%731,30 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
13,10+15,94%-0,131%+0,003%-0,22%542,05 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,96+15,76%-0,130%+0,000%-0,19%900,43 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%123,90 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,12 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%420,46 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,008%+0,20%263,45 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%898,82 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%580,03 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%11,53 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,26%1,10 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
8,68+10,56%-0,087%-0,010%+0,13%1,26 Tr--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
8,46+10,30%+0,085%+0,005%-0,12%631,68 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,19%455,84 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,13+9,89%+0,081%+0,010%-0,22%4,02 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
8,00+9,74%-0,080%+0,010%-0,21%508,75 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
7,87+9,58%-0,079%+0,005%-0,13%1,17 Tr--