BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    UNI/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,10 NT+2,27%
Khối lượng
€91,97 T+54,92%
Tỷ trọng BTC56,7%
Ròng/ngày-€35,51 Tr
30D trước-€111,44 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
€2,59M
+1,22%
€0,0027104
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
9 tháng
0xb814...4b78
€223,10M
+3,85%
€2,231
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
4 tháng
0xd85c...9d46
€1,39M
+3,84%
€0,0013915
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
NOX
21 ngày
0x973d...3566
€1,91M
+8,12%
€0,0019193
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
€205,40M
-11,64%
€4,608
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
€31,99M
+7,79%
€0,00031996
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
LUNA
1 năm
0x55cd...7ee4
€5,68M
+5,51%
€0,0056892
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
10 tháng
0x0000...7cf8
€1,08M
+3,84%
€1,74K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
9 tháng
0x4bfa...714f
€65,33M
-7,45%
€0,018987
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
€23,14M
+2,70%
€0,31484
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
€2,73M
+2,56%
€59,54K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
€1,47M
-0,89%
€0,020862
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
2 tháng
0x0b25...9706
€4,02M
-2,41%
€0,025034
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
€2,58M
+0,57%
€0,010544
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
1 năm
0x85e9...8077
€10,40M
-1,86%
€0,00052046
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SIGN
10 tháng
0x868f...a4c3
€34,81M
+4,05%
€0,047657
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
21 ngày
0xb203...4e2f
€8,17B
-5,99%
€10,21
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
10 tháng
0x2b11...884d
€1,24M
-0,44%
€0,012293
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
€62,39M
+4,87%
€0,0062966
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DHB
1 năm
0xd20a...2f7c
€976,01K
+3,81%
€0,00064961
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
8 tháng
0x032a...6bff
€2,32M
+0,90%
€0,0090175
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
1 năm
0xfbb7...f7e1
€4,35M
+0,39%
€0,073282
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
€22,79M
+0,17%
€23,11
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
9 tháng
0xcbd0...b510
€4,46M
+2,67%
€0,078937
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
4 tháng
0x6cd9...d8a3
€10,70M
+0,45%
€0,059611
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot